渢
Pinyin: féng
Tổng quan
(từ tượng thanh) tiếng nước chảy tiếng gió tiếng địa phương Đài Loan [feng2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | féng |
|---|---|
| Quảng Đông | faan3 |
| Nhật Bản | FUU |
| Hàn Quốc | 범 |
| Chú âm | ㄑㄩˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | biung |
| Phản thiết | 孚梵切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「渢渢」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渢qú 1.见"渢挐"。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) sound of flowing water|sound of wind|Taiwan pr. [feng2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】房戎切【集韻】【韻會】扶風切【正韻】符中切,𠀤音馮。【玉篇】水聲。一曰弘大聲。 又【集韻】【正韻】𠀤符咸切,音凡。渢渢,中庸之聲也。一曰浮貌。【左傳·襄二十九年】美哉渢渢乎。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤孚梵切,音泛。義同。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 沨 · 沨 · 沨 · 沨