ca

Hán Việt: ca · Pinyin:

Tổng quan

tên địa danh

渮澤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtca
Quảng Đônggo1
Nhật BảnKA
Chú âmㄏㄜˊ
Phản thiết寒歌切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sông Ca.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渮hé 1.古水名。在今山东省境内。

Eng

  • CC-CEDICT place name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古俄切【集韻】居何切,𠀤音歌。水名。【說文】渮澤水,在山陽湖陵。【書·禹貢】導渮澤,被孟豬。 又【集韻】寒歌切,音何。又賈我切,音苛。義𠀤同。或作荷渮。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 菏 · 菏