渱
Pinyin: hóng
Tổng quan
Dáng nước mênh mông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghung |
| Phản thiết | 胡公切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渱hóng 1.见"溃渱"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸公切【集韻】【正韻】胡公切,𠀤音洪。【玉篇】水聲。一曰潰渱,水沸涌也。【左思·吳都賦】潰渱泮汗。【註】謂直望無涯也。 又【集韻】古送切,音貢。水貌。
Tự hình
- Khải thư