渵
Pinyin: máo
Tổng quan
渵máo 1.大水貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | máo |
|---|---|
| Quảng Đông | maau4 |
| Phản thiết | 謨交切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渵máo 1.大水貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】謨交切,音茅。大水貌。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: máo
渵máo 1.大水貌。
| Pinyin | máo |
|---|---|
| Quảng Đông | maau4 |
| Phản thiết | 謨交切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】謨交切,音茅。大水貌。