渷
Pinyin: yǎn
Tổng quan
渷yǎn 1.水名。在福建省归化县(今明溪县)。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin5 |
| Hàn Quốc | 연 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyenx |
| Phản thiết | 以轉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渷yǎn 1.水名。在福建省归化县(今明溪县)。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】以轉切【正韻】以淺切,𠀤音兗。水名。與沇同。濟水別名。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư