渼
mĩ
Hán Việt: mĩ · Pinyin: měi
Tổng quan
hoa văn gợn sóng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | měi |
|---|---|
| Hán Việt | mĩ |
| Quảng Đông | mei5 |
| Nhật Bản | BI |
| Hàn Quốc | 미 |
| Chú âm | ㄇㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | miix |
| Phản thiết | 無鄙切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Sóng nước lăn tăn.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 水的波紋。《玉篇.水部》:「渼,水波也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渼 水波 渼měi 1.见"渼陂"。
Eng
- CC-CEDICT ripple pattern
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】無鄙切【集韻】【韻會】毋鄙切,𠀤音美。水名。【長安志】渼陂,在鄠縣西四五里。 又【類篇】一曰水波文。
Tự hình
- Khải thư