湁
Pinyin: chì
Tổng quan
Nước sôi lên. Nước sủi bọt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chì |
|---|---|
| Quảng Đông | cap1 |
| Hán ngữ Trung cổ | thrip |
| Phản thiết | 丑入切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湁chì 1.见"湁潗"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】丑入切【集韻】敕立切,𠀤音雴。【說文】湁,湒𩰾也。【司馬相如·上林賦】湁潗鼎沸。【郭璞曰】湁潗皆水微轉細湧貌。
Thuyết Văn
湁湒、 𩰾也。 从水。拾聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
逗。 上林賦。潏潏淈淈。湁潗鼎沸。索隱引周成雜字曰。湁潗、水沸之貌也。潗與湒同。湒又訓雨下。故不類廁於此。𩰾沸古今字。鼎沸者、言水之流如爨鼎沸也。按此葢引上林成語。如人部引徼𠊬受屈。今本奪鼎字。 丑入切。七部。
【湁】 (sấp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 拾 (thập) Phiên thiết: Sửu nhập thiết Thượng tự: 丑 (sửu) | Hạ tự: 入 (nhập) Trung cổ thanh mẫu: 徹母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tríp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: sấp tập、𩰾 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư