湈
Tổng quan
mủ máu mủ [Eng: blood]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mui4 |
|---|---|
| Nhật Bản | YABURU |
| Phản thiết | 謨悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】謨悲切,音枚。壞也。或作𣨴。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 𣨴
mủ máu mủ [Eng: blood]
| Quảng Đông | mui4 |
|---|---|
| Nhật Bản | YABURU |
| Phản thiết | 謨悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】謨悲切,音枚。壞也。或作𣨴。
Dị thể: 𣨴