tu

Hán Việt: tu

Tổng quan

*

湏1. · 湏2. · 湏弥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttu
Quảng Đôngmui6
Nhật BảnTADARERU
Phản thiết虎猥切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dị dạng của chữ {tu} [須].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「須」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】古文沫字。註詳五畫。 又【集韻】虎猥切,音賄。與潣同。水貌。 考證:〔【說文】古文沫字。〕 謹按沫字當改沫。互詳本部五晝沫字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 須 · 須