湐
Pinyin: pò
Tổng quan
湐pò ⒈古同洦”,浅水。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pò |
|---|---|
| Quảng Đông | paak3 |
| Hán ngữ Trung cổ | prak |
| Phản thiết | 博陌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湐pò ⒈古同洦”,浅水。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤博陌切,音百。淺水貌。與洦同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư