湗
Pinyin: fèng
Tổng quan
湗fèng 1.深泥。 2.同"葑"。菰根,即茭白根。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèng |
|---|---|
| Quảng Đông | fung6 |
| Nhật Bản | FUKAIDORO |
| Phản thiết | 芳用切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湗fèng 1.深泥。 2.同"葑"。菰根,即茭白根。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】芳用切,音葑。深泥也。【篇海】本作葑。
Tự hình
- Khải thư