Pinyin:

Tổng quan

thụt thụt lùi [Eng: to go backward]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngteot1
Phản thiết陁沒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lụt lụt lội
  • Bảng Tra Chữ Nôm sụt sụt sùi [Eng: continual and lasting]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giọt giọt nước, giọt lệ [Eng: drop of water, teardrop]
  • Bảng Tra Chữ Nôm thụt thụt lùi [Eng: to go backward]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: thốc Xuất hiện 25 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chéo Xuất hiện 31 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chéo Xuất hiện 29 lần trong Truyện Kiều 1902

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湥tū 1.流水;水流淌貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他骨切,音突。流也。 又陁沒切,音揬。義同。

Tự hình

  • Khải thư