湦
Pinyin: shēng
Tổng quan
湦shēng 1.人名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēng |
|---|---|
| Quảng Đông | sang1 |
| Phản thiết | 師庚切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湦shēng 1.人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】師庚切,音生。人名。曹桓公終生。【史記註】一作終湦。
Tự hình
- Khải thư