湨
Pinyin: jú
Tổng quan
river in Henan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jú |
|---|---|
| Quảng Đông | guk6 |
| Nhật Bản | KEKI |
| Hán ngữ Trung cổ | kuek |
| Phản thiết | 扃闐切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 河川名。在河南省濟源市中部,為蟒河的支流,東南流入黃河。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湨jú湨水,在河南省。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】古闃切【集韻】【韻會】扃闐切,𠀤音狊。水名。【春秋·襄十六年】會于湨梁。【註】湨水出河內軹縣。
Tự hình
- Khải thư