湭
Pinyin: qiú
Tổng quan
湭qiú 1.水名。在陕西省渭南县。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | cau4 |
| Phản thiết | 才周切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湭qiú 1.水名。在陕西省渭南县。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】才周切【集韻】徐由切,𠀤音囚。與汓泅同。浮行水上也。 又【集韻】字秋切,音酋。【博雅】湭酒液也。一曰水名,在雍州。或作𦵩。
Tự hình
- Khải thư