bàn

Pinyin: bàn

Tổng quan

bùn lầy nhão lội qua nước hoặc bùn

湴河 · 淖湴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbàn
Quảng Đôngbaan6
Chú âmㄅㄢˋ
Hán ngữ Trung cổbramh
Phản thiết蒲鑒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湴 湴bàn 1.深泥;烂泥。

Eng

  • CC-CEDICT mud|slush|ooze
  • CC-CEDICT to wade through water or mud

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蒲鑒切【集韻】薄鑑切,𠀤音𦝤。與埿同。深泥也。 又星命家,祿後一辰爲湴河。【夢溪筆談】湴河謂陷運,如今之空亡也。 又【集韻】皮咸切,音碰。行淖中也。

Tự hình

  • Khải thư