湵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 유 |
| Phản thiết | 以久切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】以久切,音酉。【玉篇】水也。一曰水名。○按《正字通》誤入八畫今改正。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jau5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 유 |
| Phản thiết | 以久切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】以久切,音酉。【玉篇】水也。一曰水名。○按《正字通》誤入八畫今改正。