zhuāng

Pinyin: zhuāng

Tổng quan

湷zhuāng 1.槌水深声。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuāng
Quảng Đôngzong1
Phản thiết直追切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湷zhuāng 1.槌水深声。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】直追切,音槌。水深聲也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư