湸
Pinyin: liàng
Tổng quan
湸liàng 1.洪水。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liàng |
|---|---|
| Quảng Đông | loeng6 |
| Phản thiết | 力樣切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湸liàng 1.洪水。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】力樣切,音亮。大水也。
Tự hình
- Khải thư