湹
Pinyin: chán
Tổng quan
湹chán ⒈古同瀍”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chán |
|---|---|
| Quảng Đông | cin4 |
| Phản thiết | 直連切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湹chán ⒈古同瀍”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】直連切,音纏。水名。◎按卽𤁄字之譌。
Tự hình
- Khải thư