湻
Tổng quan
biến thể cũ của 淳[chun2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATSUI |
| Chú âm | ㄔㄨㄣˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「淳」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 淳[chun2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 淳 · 淳 · 淳