niè

Pinyin: niè

Tổng quan

hư 涅.

湼1. · 湼2. · 磨湼 · 缁湼 · 般湼盘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinniè
Quảng Đôngnip3
Chú âmㄏㄜˋ
Hán ngữ Trung cổnet

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nhít Xuất hiện 34 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nhít Xuất hiện 32 lần trong Truyện Kiều 1902

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「涅」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湼niè ⒈同涅”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 涅[nie4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 涅 · 涅