truy

Hán Việt: truy · Pinyin:

Tổng quan

Sông Truy.;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việttruy
Quảng Đôngzi1
Nhật BảnSHI
Hán ngữ Trung cổcri

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sông Truy.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湽zī ⒈古同淄”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Khải thư