満
Pinyin: mǎn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 滿
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | mun5 |
| Nhật Bản | MICHIRU |
| Chú âm | ㄇㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 満mǎn 1."满"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 滿|满
ja
- JMdict being full|(counting) completed years (e.g. when calculating age)|full (years, months, etc.)|Manchuria
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 滿