guī

Pinyin: guī

Tổng quan

tên một con sông ở Sơn Tây

溈山 · 溈仰宗 · 溈山摘茶 · 溈山業識 · 溈山舉米 · 溈山警策 · 溈仰 · 溈叟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguī
Quảng Đôngfai1
Nhật BảnKI
Chú âmㄍㄨㄟˉ
Hán ngữ Trung cổkye

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「媯」。

Eng

  • CC-CEDICT name of a river in Shanxi

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 潙 · 沩 · 潙 · 沩 · 潙 · 沩 · 潙