溌
Pinyin: pō
Tổng quan
pour, splash, water, sprinkle
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pō |
|---|---|
| Quảng Đông | put3 |
| Nhật Bản | HATSU |
| Hàn Quốc | PAL |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溌pō 1."泼"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 潑
Pinyin: pō
pour, splash, water, sprinkle
| Pinyin | pō |
|---|---|
| Quảng Đông | put3 |
| Nhật Bản | HATSU |
| Hàn Quốc | PAL |
left-right
Dị thể: 潑