jìn

Pinyin: jìn

Tổng quan

nước tên một con sông

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìn
Quảng Đôngzeon3
Nhật BảnSHIN
Chú âmㄐㄧㄣˋ
Phản thiết卽刃切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溍jìn 1.水名。 2.水貌。

Eng

  • CC-CEDICT water|name of a river

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】卽刃切,音晉。【玉篇】水也。一曰水名。

Tự hình

  • Khải thư