suǒ

Pinyin: suǒ

Tổng quan

溑suǒ 1.古代水名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuǒ
Quảng Đôngso2
Hán ngữ Trung cổsuax
Phản thiết蘇果切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溑suǒ 1.古代水名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇果切【集韻】損果切,𠀤音鎖。【說文】水也。或作漅。

Thuyết Văn

溑水也。从水。𧴪聲。讀若瑣。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

穌果切。在十七部。

【溑】 (tả) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 𧴪 (𧴪) Nghĩa: tả thủy (Nước.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư