溒
Pinyin: yuán
Tổng quan
溒yuán 1.水流貌。 2.姓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Hàn Quốc | 원 |
| Hán ngữ Trung cổ | yan |
| Phản thiết | 雨元切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溒yuán 1.水流貌。 2.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】雨元切【集韻】于元切,𠀤音袁。【玉篇】水流貌。
Tự hình
- Khải thư