溕
Pinyin: méng
Tổng quan
溕méng 1.微雨。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méng |
|---|---|
| Quảng Đông | mung4 |
| Hàn Quốc | 몽 |
| Phản thiết | 蒙弄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溕méng 1.微雨。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤蒙弄切,幪去聲。微雨也。
Tự hình
- Khải thư