溚
Pinyin: dá
Tổng quan
tháp thấm tháp [Eng: sufficient]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daap3 |
| Phản thiết | 竹洽切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 焦油的舊稱。參見「煤溚」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】德合切,音答。溼也。 又竹洽切,音劄。義同。 又【篇海】他合切,音塔。水名,在平原。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣽛