溛
Pinyin: wā
Tổng quan
tạo thành hõm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wā |
|---|---|
| Quảng Đông | waa1 |
| Chú âm | ㄚˉ |
| Phản thiết | 烏瓜切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溛wā 1.见"溛瀤"。
Eng
- CC-CEDICT to form hollow|pit
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏瓜切,音窐。與窊窳同。【說文】汙衺下也。 又溛瀤,不平之貌。【郭璞·江賦】垽淪溛瀤。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㴏