Pinyin:

Tổng quan

tạo thành hõm

溛瀤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwaa1
Chú âmㄚˉ
Phản thiết烏瓜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溛wā 1.见"溛瀤"。

Eng

  • CC-CEDICT to form hollow|pit

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】烏瓜切,音窐。與窊窳同。【說文】汙衺下也。 又溛瀤,不平之貌。【郭璞·江賦】垽淪溛瀤。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㴏