shí

Pinyin: shí

Tổng quan

溡shí 1.古水名。在今山东省内。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshí
Quảng Đôngsi4
Mân Namtshî
Phản thiết市之切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溡shí 1.古水名。在今山东省内。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】市之切,音時。水名,在齊。通作時。澠水所入也。見【左傳·昭十二年註】。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪶄