lùn

Pinyin: lùn

Tổng quan

溣lùn 1.水中拉船。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlùn
Quảng Đôngleon6
Hán ngữ Trung cổluonh
Phản thiết盧困切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溣lùn 1.水中拉船。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤盧困切,音論。水中曳船曰溣。

Tự hình

  • Khải thư