溤
Tổng quan
tên một con sông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maa5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄚˇ |
| Phản thiết | 莫把切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT name of a river
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】莫把切。水也。【干祿字書】俗馮字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰛊
tên một con sông
| Quảng Đông | maa5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄚˇ |
| Phản thiết | 莫把切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【玉篇】莫把切。水也。【干祿字書】俗馮字。
Dị thể: 𰛊