溩
Pinyin: wù
Tổng quan
ồ nước chảy ồ ồ [Eng: bubble (of water)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
| Phản thiết | 安古切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溩wù 1.水溩。 2.水名。 3.水大貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】安古切【集韻】於五切,𠀤音塢。水溩也。一曰水名。一曰水大貌。
Tự hình
- Khải thư