溵
Tổng quan
Xem Ân thuỷ 溵水
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 은 |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qion |
| Phản thiết | 於斤切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 欣 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in place-names, e.g. 溵水 was once the name of the Shahe River 沙河, Henan, and 溵州 was a Tang Dynasty prefecture
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於斤切,音殷。與濦㶏同。水名,在潁川。詳濦字註。
Tự hình
- Khải thư