Pinyin:

Tổng quan

ghềnh lên thác xuống ghềnh [Eng: up hills and down dale]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsou3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溸sù 1.同"泝"。 2.舟中汲水器具。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗㴑字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣹫