溸
Pinyin: sù
Tổng quan
ghềnh lên thác xuống ghềnh [Eng: up hills and down dale]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sù |
|---|---|
| Quảng Đông | sou3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溸sù 1.同"泝"。 2.舟中汲水器具。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗㴑字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣹫