溿
Pinyin: pàn
Tổng quan
溿pàn ⒈水流。 ⒉涯岸。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pàn |
|---|---|
| Quảng Đông | pun3 |
| Nhật Bản | MIZUGIWA |
| Phản thiết | 普半切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溿pàn ⒈水流。 ⒉涯岸。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】普半切,音判。水涯也。
Tự hình
- Khải thư