滊
Tổng quan
tên một con sông ao hồ nước mặn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KI |
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
| Phản thiết | 許竭切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT name of a river
- CC-CEDICT saline pond
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】許氣切【集韻】許旣切,𠀤音欷。水名。 又【集韻】許竭切,音歇。【字林】鹽池。一曰以甘水和鹹水爲鹽曰滊。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư