滐
Pinyin: jié
Tổng quan
(Cant.) dense, thick, viscous
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | git6 |
| Hán ngữ Trung cổ | giet |
| Phản thiết | 渠列切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滐jié 1.水涌起特立貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】渠列切【集韻】巨列切,𠀤音傑。水激迴旋也。【木華·海賦】𣺰𣶞滐而爲魁。【註】滐與傑同。
Tự hình
- Khải thư