suī

Pinyin: suī

Tổng quan

Dáng sương tuyết rơi nhiều

滖灖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuī
Quảng Đôngseoi1
Phản thiết宣隹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滖suī 1.见"滖灖"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】宣隹切,音綏。與浽同。

Tự hình

  • Khải thư