Tổng quan

rót chất lỏng ra gạn lọc

滗去 · 滗干 · 滗析

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbei3
Chú âmㄅㄧˋ
Hán ngữ Trung cổpit
Phản thiết逼密切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滗 挡住渣滓或泡着的东西,将液体轻轻倒出 滗析 滗 bì挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出把药汤~出来。

Eng

  • CC-CEDICT to pour off (the liquid); to decant; to strain off

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】鄙密切【集韻】逼密切,𠀤音筆。【博雅】盝也。一曰去汁也。或作滗。亦作𣴡。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 滗 · 𣴡 · 𣺱 · 滗 · 滗 · 潷 · 滗 · 潷