滘
Pinyin: jiào
Tổng quan
tên địa danh ở Quảng Đông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiào |
|---|---|
| Quảng Đông | gaau3 |
| Chú âm | ㄐㄧㄠˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | krauh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滘jiào〈方〉河流分支的水道。多见于地名双~,沙~,都在广东省。
Eng
- CC-CEDICT place name in Guangdong
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư