Tổng quan

Giản thể của [灧].;

Âm vận

Hán Việtliễm
Quảng Đôngjim6

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của [灧].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滟 (形声。从水,艳声。本义水闪闪发光) 同本义 水光潋滟晴方好。--苏轼《饮湖上初晴后雨》 又如滟潋(水光耀貌);滟滟(水光貌) 滟(灧)yàn

Eng

  • CC-CEDICT tossing of billows

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 灧 · 灩 · 灎 · 灔 · 灩 · 灧