滣
Pinyin: chún
Tổng quan
滣chún ⒈古同漘”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chún |
|---|---|
| Quảng Đông | seon4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zsjyn |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滣chún ⒈古同漘”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: chún
滣chún ⒈古同漘”。
| Pinyin | chún |
|---|---|
| Quảng Đông | seon4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zsjyn |
left-right