滮
Pinyin: biāo
Tổng quan
nước chảy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biāo |
|---|---|
| Quảng Đông | biu1 |
| Nhật Bản | NAGARERU |
| Chú âm | ㄅㄧㄠˉ |
| Phản thiết | 皮彪切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 水流動的樣子。《詩經.小雅.白華》:「滮池北流,浸彼稻田。」漢.毛亨.傳:「滮,流貌。」唐.李翶〈江州南湖堤銘〉:「漭漭南陂,冬乾夏滮,九江暴漲,潛潮逆流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滮 水流的样子 滮biāo 1.水流貌。 2.谓蓄水。
Eng
- CC-CEDICT flowing of water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】皮彪切【集韻】皮虬切【韻會】【正韻】皮休切,𠀤音淲。【說文】水流貌。【詩·小雅】滮池北流。 又水名。【水經注】郭水西北註,與滮池合。 又【集韻】平幽切,音瀌。義同。【說文】本作彪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 淲 · 𤂆 · 𤆀 · 淲