滳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | soeng1 |
|---|---|
| Phản thiết | 尸羊切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尸羊切,音商。水名。 又【列子·力命篇】鬱鬱芊芊,若何滳滳。【註】滳,讀如商。一作滂,與汸通。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư
| Quảng Đông | soeng1 |
|---|---|
| Phản thiết | 尸羊切 |
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【集韻】尸羊切,音商。水名。 又【列子·力命篇】鬱鬱芊芊,若何滳滳。【註】滳,讀如商。一作滂,與汸通。