滽
Tổng quan
ông Dung (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc ngày nay).
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOU |
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤餘封切,音容。水名。【山海經】宜蘇之山,滽滽之水出焉。○按《水經》作庸庸,出河南垣縣。 又【山海經】扶豬山西曰釐山,滽滽之水出焉。【名勝志】釐山,在嵩縣西。【水經注】今水出陸渾縣之西南王母㵎。
Tự hình
- Khải thư