漄
Tổng quan
biến thể cũ của 涯[ya2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaai4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATE |
| Hàn Quốc | 애 |
| Chú âm | ㄧㄚˊ |
| Phản thiết | 宜佳切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 涯[ya2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】宜佳切,音厓。與涯同。水畔也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư